Tháng 10 về, không khí Halloween tràn ngập khắp nơi – từ những quả bí ngô rực rỡ đến những bộ trang phục hóa trang đầy sáng tạo. Đây cũng là dịp tuyệt vời để chúng ta học tiếng Anh qua những từ vựng chủ đề lễ hội vô cùng thú vị. Cùng Anh ngữ Quốc tế Khoa Nguyên khám phá nhé!
1. NHỮNG TỪ VỰNG QUEN THUỘC MÙA HALLOWEEN
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Pumpkin | /ˈpʌmp.kɪn/ | Quả bí ngô | The pumpkin is glowing on the table. – Quả bí ngô đang tỏa sáng trên bàn. |
| Bat | /bæt/ | Con dơi | A bat is flying across the dark sky. – Một con dơi đang bay qua bầu trời đêm. |
| Spider web | /ˈspaɪ.də ˌweb/ | Mạng nhện | There’s a big spider web in the corner. – Có một mạng nhện lớn ở góc nhà. |
| Witch | /wɪtʃ/ | Mụ phù thủy | The witch rides her broom on Halloween night. – Mụ phù thủy cưỡi chổi trong đêm Halloween. |
| Werewolf | /ˈweə.wʊlf/ | Ma sói | The werewolf howls at the full moon. – Ma sói tru lên dưới ánh trăng tròn. |
2. NHỮNG TỪ VỰNG THÚ VỊ HƠN
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Skeleton | /ˈskel.ɪ.tən/ | Bộ xương | A skeleton costume is very popular on Halloween. – Trang phục bộ xương rất phổ biến vào Halloween. |
| Ghost | /ɡəʊst/ | Con ma | Do you believe in ghosts? – Bạn có tin vào ma không? |
| Vampire | /ˈvæm.paɪər/ | Ma cà rồng | The vampire drinks blood in scary stories. – Ma cà rồng uống máu trong truyện kinh dị. |
| Coffin | /ˈkɒf.ɪn/ | Quan tài | The vampire sleeps in a coffin. – Ma cà rồng ngủ trong quan tài. |
| Costume | /ˈkɒs.tjuːm/ | Trang phục hóa trang | I’m wearing a zombie costume tonight. – Tối nay mình mặc đồ hóa trang zombie. |
3. CỤM TỪ THƯỜNG GẶP MÙA HALLOWEEN
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Trick or treat | Cho kẹo hay bị ghẹo | Children shout “Trick or treat!” at every door. – Trẻ em hô “Cho kẹo hay bị ghẹo!” ở mỗi nhà. |
| Haunted house | Ngôi nhà ma ám | We visited a haunted house full of ghosts. – Chúng tôi ghé một ngôi nhà ma đáng sợ. |
| Carve a pumpkin | Tỉa bí ngô | Let’s carve a pumpkin together. – Cùng nhau tỉa bí ngô nhé. |
| Halloween night | Đêm Halloween | We tell scary stories on Halloween night. – Chúng tôi kể chuyện kinh dị trong đêm Halloween. |
4. MẸO GHI NHỚ NHANH
-
Nhóm các từ theo hình ảnh: nhân vật, đồ vật, hành động.
-
Tạo flashcard hoặc vẽ tranh minh họa cho từng từ.
-
Luyện nói với câu ngắn, ví dụ:
-
I see a bat.
-
I draw a pumpkin.
-
The witch flies fast.
-
5. BÀI TẬP NHỎ
Điền từ đúng vào chỗ trống:
-
The _______ drinks blood at night.
-
Children say “_______ or treat!”
-
There’s a _______ on the wall.
-
The _______ is full of candies.
-
A _______ flies in the dark sky.
Đáp án: vampire – Trick – spider web – pumpkin – bat
6. KẾT LUẬN
Học từ vựng theo chủ đề lễ hội là một cách thú vị để ghi nhớ lâu hơn và hiểu thêm về văn hóa các nước nói tiếng Anh. Hy vọng sau bài viết này, bạn đã “bỏ túi” thêm nhiều từ vựng hữu ích để cùng bạn bè nói chuyện về Halloween thật tự nhiên và vui vẻ.